Báo cáo test AdBlue® By Madin Tháng 10 2025

SGS laboratory report 2510090438: 18 ISO 22241-1 parameters measured on the October 2025 batch of AdBlue® By Madin, all within limits.

Toàn bộ 18 chỉ tiêu theo tiêu chuẩn ISO 22241-1 cho AUS 32 đã được SGS Việt Nam đo trên lô sản xuất Tháng 10 2025, và tất cả đều đạt trong giới hạn cho phép. Báo cáo 2510090438, phát hành ngày 13/10/2025.

Thông tin báo cáo

  • Phòng thí nghiệm: SGS Vietnam Ltd., Ho Chi Minh City
  • Số báo cáo: 2510090438
  • Số công việc / số mẫu: 2024085 (NR25-1.02880)
  • Mẫu: Aus 32 Batch No.: MADIN ADBLUE – 1025
  • Ngày nhận mẫu: 02/10/2025
  • Thời gian thử nghiệm: 03 to 09 Oct. 2025
  • Ngày phát hành báo cáo: 13/10/2025

Kết quả đo được

#Chỉ tiêuPhương phápKết quảĐơn vịGiới hạn
1Khối lượng riêng tại 20°CISO 12185:19961090.4kg/m3min 1087.0 / max 1093.0
2Hàm lượng UreISO 22241-2:201932.6%wtmin 31.8 / max 33.2
3Chỉ số khúc xạ tại 20°C1.3832min 1.3814 / max 1.3842
4Tổng độ kiềm quy về NH3<0.01%wtmax 0.2
5Hàm lượng Biuret0.20%wtmax 0.3
6Hàm lượng Aldehyd quy về Formaldehyd<0.5mg/kgmax 5
7Hàm lượng hợp chất không tan<1.0mg/kgmax 20
8Hàm lượng Phosphat (as PO4 3-)<0.3mg/kgmax 0.5
9Hàm lượng Canxi (as Ca)<0.10mg/kgmax 0.5
10Hàm lượng Sắt (as Fe)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
11Hàm lượng Đồng (as Cu)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
12Hàm lượng Kẽm (as Zn)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
13Hàm lượng Crom (as Cr)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
14Hàm lượng Niken (as Ni)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
15Hàm lượng Nhôm (as Al)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
16Hàm lượng Magie (as Mg)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
17Hàm lượng Natri (as Na)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
18Hàm lượng Kali (as K)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5

Ý nghĩa các chỉ số

Hàm lượng Ure và khối lượng riêng quyết định nồng độ dung dịch. AUS 32 chứa 32,5% ure theo khối lượng, và hệ thống SCR định lượng phun dựa trên giả định đó: nồng độ quá thấp làm giảm hiệu quả xử lý NOx, quá cao khiến ure kết tinh trong kim phun.

Biuret sinh ra khi ure bị gia nhiệt quá mức trong quá trình sản xuất. Biuret không chuyển hóa thành amoniac và sẽ tích tụ trong đường ống định lượng, đó là lý do giới hạn cho phép chỉ ở mức 0,3%.

Kim loại — canxi, sắt, đồng, kẽm, crom, niken, nhôm, magie, natri và kali — gây hại vĩnh viễn cho bộ xúc tác SCR, nên giới hạn chỉ ở mức 0,2–0,5 mg/kg. “N.D” nghĩa là không phát hiện được ở mức vượt ngưỡng phát hiện 0,03 mg/kg của phòng thí nghiệm.

Hợp chất không tanphosphat gây tắc kim phun và bám lên bộ xúc tác; aldehydđộ kiềm cho thấy nguyên liệu ure đầu vào bị nhiễm bẩn.

Về tiêu chuẩn

AUS 32 (dung dịch ure 32,5% trong nước) được quy định theo tiêu chuẩn ISO 22241-1. AdBlue® là nhãn hiệu đã đăng ký của Hiệp hội Công nghiệp Ô tô Đức (VDA) dành cho dung dịch đạt tiêu chuẩn này. Madin được VDA cấp phép sử dụng nhãn hiệu AdBlue® (chứng nhận số 0005431, hiệu lực đến ngày 16/10/2028) và đạt chứng nhận ISO 9001:2015 cho hoạt động sản xuất và cung cấp dung dịch ure trong nước (chứng nhận số 22/17582, hiệu lực đến ngày 10/10/2028).

Cột giới hạn ở trên là tiêu chuẩn kỹ thuật được cung cấp cho phòng thí nghiệm; SGS ghi chú trên mỗi báo cáo rằng giới hạn dựa theo yêu cầu của khách hàng. Hàm lượng ure được đo theo ISO 22241-2:2019 và khối lượng riêng theo ISO 12185:1996.

Báo cáo gốc

Toàn văn báo cáo của SGS, giữ nguyên như bản phát hành – đầy đủ bốn trang, bao gồm ghi chú của phòng thí nghiệm và hình ảnh mẫu khi nhận.

Tải báo cáo SGS 2510090438 (PDF, 714 KB)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *