SGS Việt Nam đã đo 3 trong số các chỉ tiêu theo ISO 22241-1 cho AUS 32 trên lô sản xuất Tháng 8 2025; toàn bộ 3 chỉ tiêu đều đạt trong giới hạn cho phép. Báo cáo 2508250594, phát hành ngày 22/08/2025.
Thông tin báo cáo
Kết quả đo được
| # | Chỉ tiêu | Phương pháp | Kết quả | Đơn vị | Giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối lượng riêng tại 20°C | ISO 12185:2024 | 1089.3 | kg/m3 | min 1087.0 / max 1093.0 |
| 2 | Hàm lượng Ure | ISO 22241-2:2019 | 32.2 | %wt | min 31.8 / max 33.2 |
| 3 | Chỉ số khúc xạ tại 20°C | — | 1.3826 | — | min 1.3814 / max 1.3842 |
Ý nghĩa các chỉ số
Hàm lượng Ure và khối lượng riêng quyết định nồng độ dung dịch. AUS 32 chứa 32,5% ure theo khối lượng, và hệ thống SCR định lượng phun dựa trên giả định đó: nồng độ quá thấp làm giảm hiệu quả xử lý NOx, quá cao khiến ure kết tinh trong kim phun.
Biuret sinh ra khi ure bị gia nhiệt quá mức trong quá trình sản xuất. Biuret không chuyển hóa thành amoniac và sẽ tích tụ trong đường ống định lượng, đó là lý do giới hạn cho phép chỉ ở mức 0,3%.
Kim loại — canxi, sắt, đồng, kẽm, crom, niken, nhôm, magie, natri và kali — gây hại vĩnh viễn cho bộ xúc tác SCR, nên giới hạn chỉ ở mức 0,2–0,5 mg/kg. “N.D” nghĩa là không phát hiện được ở mức vượt ngưỡng phát hiện 0,03 mg/kg của phòng thí nghiệm.
Hợp chất không tan và phosphat gây tắc kim phun và bám lên bộ xúc tác; aldehyd và độ kiềm cho thấy nguyên liệu ure đầu vào bị nhiễm bẩn.
Về tiêu chuẩn
AUS 32 (dung dịch ure 32,5% trong nước) được quy định theo tiêu chuẩn ISO 22241-1. AdBlue® là nhãn hiệu đã đăng ký của Hiệp hội Công nghiệp Ô tô Đức (VDA) dành cho dung dịch đạt tiêu chuẩn này. Madin được VDA cấp phép sử dụng nhãn hiệu AdBlue® (chứng nhận số 0005431, hiệu lực đến ngày 16/10/2028) và đạt chứng nhận ISO 9001:2015 cho hoạt động sản xuất và cung cấp dung dịch ure trong nước (chứng nhận số 22/17582, hiệu lực đến ngày 10/10/2028).
Cột giới hạn ở trên là tiêu chuẩn kỹ thuật được cung cấp cho phòng thí nghiệm; SGS ghi chú trên mỗi báo cáo rằng giới hạn dựa theo yêu cầu của khách hàng. Hàm lượng ure được đo theo ISO 22241-2:2019 và khối lượng riêng theo ISO 12185:1996.
Báo cáo gốc
Toàn văn báo cáo của SGS, giữ nguyên như bản phát hành – đầy đủ ba trang, bao gồm ghi chú của phòng thí nghiệm và hình ảnh mẫu khi nhận.
Tải báo cáo SGS 2508250594 (PDF, 699 KB)












