Kiểm tra bổ sung AdBlue® By Madin Tháng 8 2025

SGS laboratory report 2508190103: 15 ISO 22241-1 parameters measured on the August 2025 batch of AdBlue® By Madin, all within limits.

SGS Việt Nam đã đo 15 trong số các chỉ tiêu theo ISO 22241-1 cho AUS 32 trên lô sản xuất Tháng 8 2025; toàn bộ 15 chỉ tiêu đều đạt trong giới hạn cho phép. Báo cáo 2508190103, phát hành ngày 22/08/2025.

Thông tin báo cáo

  • Phòng thí nghiệm: SGS Vietnam Ltd., Ho Chi Minh City
  • Số báo cáo: 2508190103
  • Số công việc / số mẫu: 2021396 (NR25-1.02227)
  • Mẫu: Aus32 – Batch No.: MADIN ADBLUE – 0825 Ngày 11/08/2025
  • Ngày nhận mẫu: 12/08/2025
  • Thời gian thử nghiệm: 12 to 18 Aug. 2025
  • Ngày phát hành báo cáo: 22/08/2025

Kết quả đo được

#Chỉ tiêuPhương phápKết quảĐơn vịGiới hạn
1Tổng độ kiềm quy về NH3ISO 22241-2:2019<0.01%wtmax 0.2
2Hàm lượng Biuret0.19%wtmax 0.3
3Hàm lượng Aldehyd quy về FormaldehydN.D (LOD=0.2)mg/kgmax 5
4Hàm lượng hợp chất không tan<1.0mg/kgmax 20
5Hàm lượng Phosphat (as PO4 3-)<0.30mg/kgmax 0.5
6Hàm lượng Canxi (as Ca)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
7Hàm lượng Sắt (as Fe)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
8Hàm lượng Đồng (as Cu)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
9Hàm lượng Kẽm (as Zn)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
10Hàm lượng Crom (as Cr)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
11Hàm lượng Niken (as Ni)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.2
12Hàm lượng Nhôm (as Al)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
13Hàm lượng Magie (as Mg)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
14Hàm lượng Natri (as Na)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5
15Hàm lượng Kali (as K)N.D (LOD=0.03)mg/kgmax 0.5

Ý nghĩa các chỉ số

Hàm lượng Ure và khối lượng riêng quyết định nồng độ dung dịch. AUS 32 chứa 32,5% ure theo khối lượng, và hệ thống SCR định lượng phun dựa trên giả định đó: nồng độ quá thấp làm giảm hiệu quả xử lý NOx, quá cao khiến ure kết tinh trong kim phun.

Biuret sinh ra khi ure bị gia nhiệt quá mức trong quá trình sản xuất. Biuret không chuyển hóa thành amoniac và sẽ tích tụ trong đường ống định lượng, đó là lý do giới hạn cho phép chỉ ở mức 0,3%.

Kim loại — canxi, sắt, đồng, kẽm, crom, niken, nhôm, magie, natri và kali — gây hại vĩnh viễn cho bộ xúc tác SCR, nên giới hạn chỉ ở mức 0,2–0,5 mg/kg. “N.D” nghĩa là không phát hiện được ở mức vượt ngưỡng phát hiện 0,03 mg/kg của phòng thí nghiệm.

Hợp chất không tanphosphat gây tắc kim phun và bám lên bộ xúc tác; aldehydđộ kiềm cho thấy nguyên liệu ure đầu vào bị nhiễm bẩn.

Về tiêu chuẩn

AUS 32 (dung dịch ure 32,5% trong nước) được quy định theo tiêu chuẩn ISO 22241-1. AdBlue® là nhãn hiệu đã đăng ký của Hiệp hội Công nghiệp Ô tô Đức (VDA) dành cho dung dịch đạt tiêu chuẩn này. Madin được VDA cấp phép sử dụng nhãn hiệu AdBlue® (chứng nhận số 0005431, hiệu lực đến ngày 16/10/2028) và đạt chứng nhận ISO 9001:2015 cho hoạt động sản xuất và cung cấp dung dịch ure trong nước (chứng nhận số 22/17582, hiệu lực đến ngày 10/10/2028).

Cột giới hạn ở trên là tiêu chuẩn kỹ thuật được cung cấp cho phòng thí nghiệm; SGS ghi chú trên mỗi báo cáo rằng giới hạn dựa theo yêu cầu của khách hàng. Hàm lượng ure được đo theo ISO 22241-2:2019 và khối lượng riêng theo ISO 12185:1996.

Báo cáo gốc

Toàn văn báo cáo của SGS, giữ nguyên như bản phát hành – đầy đủ bốn trang, bao gồm ghi chú của phòng thí nghiệm và hình ảnh mẫu khi nhận.

Tải báo cáo SGS 2508190103 (PDF, 710 KB)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *